LF industrial oil-free aluminum piston compressors
Technical Specifications:
Technical Property |
Value |
Capacity FAD l/s |
3.1 l/s - 15.5 l/s |
Capacity FAD |
11.16 m³/h - 55.8 m³/h |
Working pressure |
10 bar(e) - 10 bar(e) |
Installed motor power |
1.5 kW - 7.5 kW |
Capacity FAD m³/min |
0.19 m³/min - 0.93 m³/min |
Applications:
- Medical and Dental: Provides clean, oil-free air for medical devices and dental tools, ensuring patient safety and equipment longevity.
- Food and Beverage: Ensures contamination-free air for packaging, bottling, and food processing, maintaining high hygiene standards.
- Laboratories: Supplies pure air for sensitive experiments and processes, preventing contamination.
- Electronics Manufacturing: Delivers clean air for precision manufacturing processes, reducing the risk of product defects.
- Pharmaceuticals: Supports the production of medicines and other pharmaceutical products by providing sterile, oil-free air.
Technical Benefits:
- High Reliability: Robust design and quality materials ensure improved performance and extended product lifetime.
- Easy Maintenance: Components and service points are easily accessible, reducing downtime1.
- Low Operational Costs: Designed for energy efficiency and minimal maintenance, reducing overall costs.
- Compact Design: Lightweight materials and direct motor coupling save floor space and provide excellent cooling characteristics.
- 100% Oil-Free Air: Certified to ISO 8573-1 CLASS 0 (2010), ensuring zero risk of contamination.
Commitment & Policy: We value your investment
Our responsibility doesn’t stop when the product is delivered. We are committed to long-term support with:
- Comprehensive aftermarket solutions for maximum value.
- Transparent pricing with no hidden costs.
- Minimized process risks.
- 24-hour service guarantee.
- Optimized system reliability and availability.
- Lowest possible operating costs.
- Full CO & CQ certification with all required documents
Máy nén piston nhôm không dầu công nghiệp LF
Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật |
Giá trị |
Lưu lượng FAD (l/s) |
3,1 - 15,5 l/s |
Lưu lượng FAD (m³/h) |
11,16 - 55,8 m³/h |
Áp suất làm việc |
10 bar(e) |
Công suất động cơ lắp đặt |
1,5 - 7,5 kW |
Lưu lượng FAD (m³/phút) |
0,19 - 0,93 m³/phút |
Ứng dụng
- Y tế và Nha khoa: Cung cấp khí sạch, không dầu cho thiết bị y tế và dụng cụ nha khoa, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Thực phẩm và Đồ uống: Đảm bảo khí không nhiễm bẩn cho quá trình đóng gói, đóng chai và chế biến thực phẩm, duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao.
- Phòng thí nghiệm: Cung cấp khí tinh khiết cho các thí nghiệm và quy trình nhạy cảm, ngăn ngừa nhiễm bẩn.
- Sản xuất Điện tử: Cung cấp khí sạch cho quy trình sản xuất chính xác, giảm thiểu rủi ro lỗi sản phẩm.
- Dược phẩm: Hỗ trợ sản xuất thuốc và các sản phẩm dược phẩm khác bằng cách cung cấp khí vô trùng, không dầu.
Lợi ích
- Độ tin cậy cao: Thiết kế bền vững và vật liệu chất lượng đảm bảo hiệu suất cải thiện và tuổi thọ sản phẩm kéo dài.
- Bảo trì dễ dàng: Các linh kiện và điểm bảo dưỡng dễ tiếp cận, giảm thời gian ngừng máy.
- Chi phí vận hành thấp: Được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu bảo trì, giúp giảm tổng chi phí.
- Thiết kế nhỏ gọn: Sử dụng vật liệu nhẹ và khớp nối trực tiếp với động cơ, tiết kiệm không gian sàn và cung cấp đặc tính làm mát xuất sắc.
- Khí nén 100% không dầu: Được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 8573-1 CLASS 0 (2010), đảm bảo không có rủi ro nhiễm bẩn.
Cam kết & Chính sách: Chúng tôi trân trọng khoản đầu tư của bạn
Trách nhiệm của chúng tôi không dừng lại tại thời điểm giao hàng. Chúng tôi cam kết hỗ trợ lâu dài với:
- Giải pháp hậu mãi toàn diện để tối đa hóa giá trị.
- Giá cả minh bạch, không có chi phí ẩn.
- Giảm thiểu rủi ro quy trình.
- Đảm bảo dịch vụ trong vòng 24 giờ.
- Tối ưu hóa độ tin cậy và khả dụng của hệ thống.
- Chi phí vận hành thấp nhất có thể.
- Chứng nhận CO & CQ đầy đủ với tất cả các tài liệu cần thiết.